tiêu sọ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt tiêu đã được bóc bỏ lớp vỏ ngoài màu đen, để lộ ra phần nhân bên trong màu trắng hoặc trắng ngà: "tiêu sọ" là sản phẩm của hạt tiêu đen sau khi đã loại bỏ lớp vỏ, thường có vị thơm và ít cay hơn tiêu đen nguyên hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Món súp này nên rắc một ít tiêu sọ lên trên để tăng hương thơm. (Món súp này nên rắc một ít hạt tiêu đã bóc vỏ lên trên để tăng hương thơm.)
- Tiêu sọ thường được dùng trong các món ăn cần màu sắc nhã nhặn. (Hạt tiêu đã bóc vỏ thường được dùng trong các món ăn cần màu sắc nhã nhặn.)
- So với tiêu đen, tiêu sọ có mùi thơm đặc trưng và ít nồng hơn. (So với hạt tiêu đen, hạt tiêu đã bóc vỏ có mùi thơm đặc trưng và ít nồng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiêu sọ xay": tiêu sọ đã được nghiền thành bột mịn.
- Bạn có thể mua tiêu sọ xay đóng lọ để tiện sử dụng. (Bạn có thể mua hạt tiêu đã bóc vỏ và nghiền thành bột đóng lọ để tiện sử dụng.)
"ướp thịt với tiêu sọ": dùng tiêu sọ để tẩm ướp nguyên liệu.
- Ướp thịt bò với tiêu sọ sẽ giúp thịt thơm ngon hơn. (Tẩm ướp thịt bò với hạt tiêu đã bóc vỏ sẽ giúp thịt thơm ngon hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiêu đen (danh từ): hạt tiêu còn nguyên lớp vỏ ngoài màu đen, có vị cay nồng đặc trưng.
- Tiêu xanh (danh từ): hạt tiêu được thu hoạch khi còn non, tươi hoặc được sấy khô.
- Tiêu trắng (danh từ): một tên gọi khác của "tiêu sọ", nhấn mạnh vào màu sắc của hạt sau khi bóc vỏ.
Từ đồng nghĩa
- Tiêu trắng: thường được dùng thay thế cho "tiêu sọ", cùng chỉ loại hạt tiêu đã bóc vỏ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tiêu sọ")
- Hạt tiêu đã bóc vỏ đen.